| Phần quang học |
| Số pixel ứng dụng |
12.1 |
| Kích thước cảm biến |
1/2.33 inch |
| Tổng số pixel |
12.7 |
| Kính lọc |
Primary Color |
| Độ mở ống kính |
F3.5 - F5.9 / Multistage Iris Diaphragm (F3.5 - 5.6 (W) / F5.9 - 7.1 (T) |
| Zoom quang học |
4x |
| Tiêu cự |
f=6.3-25.5mm (tương đương chuẩn máy 35mm:35 – 140mm) |
| Zoom quang học cộng thêm |
4.9x (4:3 / 8M), 6.3x (4:3 / 5M), 7.8x (dưới 3M) |
| Ống kính |
LEICA DC VARIO 11 kính chia thành 10 nhóm (4 Aspherical Lenses / 7 Aspherical surfaces / 1ED lenses) |
| Zoom hai tốc độ |
Không |
| Ổn định hình ảnh quang học |
MEGA O.I.S (Off / Auto / Mode1 / Mode2) |
| Zoom KTS |
4x |
16.0x khi kết hợp với Zoom quang học 31.3x khi kết hợp với Zoom quang học + Zoom quang học cộng thêm |
| Vùng ảnh rõ |
Normal: Wide 50cm - ∞/ Tele 50cm - ∞ |
| Macro / iA / Clipboard: Wide 10cm - ∞/ Tele 50cm - ∞ |
| Đèn hỗ trợ lấy nét tự động |
Có |
| Các chế độ lấy nét |
Normal / Macro / Zoom Macro / Quick AF (luôn On) |
| Đo nét tự động |
Face / 9 điểm / 1 điểm |
| Tốc độ màn trập |
Ảnh tĩnh: 8 – 1/1600 Chế độ Starry sky: 15 / 30 / 60 giây |
| Shutter Interval |
1.0 giây |
| Kính ngắm Viewfinder |
Không |
| Hệ thống ghi ảnh |
| Nhận diện gương mặt |
Không |
| Ổn định hình ảnh quang học |
Ảnh & Phim |
| ISO thông minh |
Ảnh |
| Dò tìm gương mặt |
Ảnh |
| Lựa chọn cảnh thông minh |
Ảnh: Portrait, Scenery, Night Portrait, Night Scenery, Sunset, Macro |
| Phơi sáng thông minh |
Không |
| AF Tracking |
Không |
| Chống đỏ mắt |
Ảnh |
| Phím iA trực tiếp |
Có |
| Công nghệ phân giải thông minh I.R |
Không |
| Định dạng file |
Ảnh: JPEG (DCF/Exif2.21) Phim: QuickTime Motion JPEG |
| AVCHD Lite |
Không |
| Chuyển đổi |
[Recording] / [Playback] |
| Phím quay phim trực tiếp |
Không |
| Vòng chuyển đổi chế độ |
AUTO SCN, Normal Picture, SCN, My SCN Motion Picture |
| Chế độ chọn cảnh khi chụp ảnh |
Portrait, Soft Skin, Transform, Self-Portrait, Scenery, Sports, Night Portrait, Night Scenery, Food, Party, Candle Light, Baby1, Baby2, Pet, Sunset, High sensitivity, Hi-Speed Burst, Flash Burst, Starry Sky, Fireworks, Beach, Snow, Aerial photo, Film Grain, Photo Frame |
| Chế độ chọn cảnh khi quay phim |
Không |
| Chụp liên tục |
Chế độ chụp liên tục High-speed: gần 5.5 frames/giây (ưu tiên ảnh) Dung lượng 3Mb với khung hình 4:3 Dung lượng 2.5Mb với khung hình 3:2 Dung lượng 2Mb với khung hình 16:9 |
| Chụp liên tục không giới hạn số lượng ảnh |
1.8 frame/giây |
| Chụp liên tục với Flash |
Tối đa 5 ảnh (chế độ Standard) |
| Quay phim |
[4:3] VGA: 640 x 480 pixels, 30fps (định dạng Motion JPEG) / QVGA: 320 x 240 pixels, 30 fps (định dạng Motion JPEG) [16:9] WVGA: 848 x 480 pixels, 30 fps (định dạng Motion JPEG) [HD Movie] 1280x720 , 30fps (Định dạng Motion JPEG) |
| Phơi sáng |
Program AE |
| Bù phơi sáng |
1/3 EV step, +/-2 EV |
| Bù Backlight |
Có (khi kích hoạt Auto) |
| Bracketing AE |
Không |
| Đo sáng |
Intelligent Multiple |
| Nhạy sáng ISO |
iISO / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 High sensitivity (ISO 1600~6400) |
| Thiết lập giới hạn ISO tự động |
Không |
| Tỉ lệ khung hình |
4:3 / 3:2 / 16:9 |
| Ảnh |
[4:3] 4000x3000(12M) / 3264x2448(8M EZ) / 2560x1920(5M EZ) / 2048X1536(3M EZ) / 640X480 (0.3M EZ) [3:2] 4000 x 2672 (10.5M) [16:9] 4000 x 2248 (9M) |
| Chất lượng ảnh |
Không |
| Cân bằng trắng |
Auto / Daylight / Cloudy / Shade / Halogen / White Set Lựa chọn: Portrait, Soft Skin, Transform, Self-Portrait, Sports, Baby, Pet, High Sensitivity, High-speed Burst, Photo Frame |
| Quick menu |
Có |
| Chế độ màu / Hiệu ứng màu |
Standard, Vivid, Natural, Black & White, Sepia, Cool, Warm |
| Ảnh tĩnh với âm thanh |
Không |
| GPS |
Không |
| Biểu đồ Real-time |
Không |
| Guide line |
Có (1 dạng) |
| Tự động xem lại |
1 giây / 2 giây / giữ |
| Easy Zoom / Zoom Resume |
Không / Không |
| Zoom khi quay phim |
Không |
| Macro Zoom |
Có |
| Hướng dẫn |
Có |
| Thông tin các chế độ chụp |
Có |
| Sefl Timer |
2 giây / 10 giây |
| Lựa chọn Icon khi lấy nét |
Có |
| Playback |
| Chế độ Playback |
Normal Playback, Slideshow, Category Playback, Favorites Playback |
| Thumbnails / Zoomed Playback |
12,30-thumbnails / tối đa 16x |
| Calendar Display / Dual-Image Playback |
Có / Không |
| Favorites / Xoay ảnh |
Có / Có |
| Playback ảnh tĩnh với âm thanh |
Không |
| Playback phim |
Có (Motion JPEG) |
| Chế độ Slideshow |
All / Still Images Only / Motion Picture Only / Category / Favorites / BGM Effect (Natural / Slow / Swing / Urban / OFF) |
| Histogram |
Không |
| High light |
Không |
| Delete |
Single / Multi / All / All except Favourite |
| Thiết lập DPOF Print / Thiết lập Protection |
Có / Có |
| Resize / Trim / Aspect Conv. / Leveling |
Có / Có / Không / Không |
| Copy / Title Edit / Text Stamp |
Có / Không / Có (chỉ có trong chế độ Baby, Pet, Travel) |
| Hỗ trợ PictBridge |
Single / Multi / All / Favorite / DPOF |
| Set up |
| Ngôn ngữ |
English, Traditional Chinese, Thai, Arabic, Persian |
| Lọc gió Wind cut khi quay phim |
Không |
| Travel Date / World Time |
Có / Có |
| Các thông số khác |
| LCD |
LCD TFT 2.7" (230K điểm ảnh), AR Coat Trường nhìn: gần 100% góc nhìn rộng |
| Chống thấm nước |
Không |
| Chống sốc |
Không |
| Chống bám bụi |
Không |
| Đèn Flash tích hợp trong |
Auto, Auto/Red-eye Reduction, Forced On, Slow Sync./Red-eye Reduction, Forced Off |
| Đèn Flash ngoài |
Không |
| Thiết bị lưu trữ |
Bộ nhớ trong, thẻ nhớ SD, thẻ nhớ SDHC, thẻ nhớ SDXC |
| Bộ nhớ trong |
Gần 40Mb |
| Microphone / Loa |
Mono / Có |
| Các cổng giao tiếp |
AV (NTSC/PAL, NTSC chỉ có cho thị trường Bắc Mỹ), mini HDMI, USB2.0 High speed, DC Input (cần bộ Multi Conversion Adapter) |
| Nguồn điện |
ID-Security Li-ion Battery Pack (3.7V, Minimum: 695mAh) (Kèm sản phẩm) |
| Dung lượng Pin |
300 ảnh (chuẩn CIPA) |
| Phần mềm đính kèm |
PHOTOfunSTUDIO 5.1 HD Edition QuickTime Adobe Reader |
| Phụ kiện chuẩn |
Sạc pin, Túi đựng Pin, Bao máy Silicon, Dây AV, Dây USB, Dây AC, CD-ROM |
| Chú ý |
Chức năng quay phim có thể ghi hình liên tục 15 phút với hệ PAL tại khu vực Châu Âu |